genus amia

genus amia

A student examines a fossil of genus Amia in a museum display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Amia: "genus amia" một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ Amiidae. Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài cổ đại như vây cung (bowfin).
dụ sử dụng
  • (Chi Amia chỉ bao gồm một loài còn tồn tại, đó vây cung.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Amia để hiểu về sự tiến hóa của các loài cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus amia" trong ngữ cảnh phân loại học: Được sử dụng trong các tài liệu khoa học để chỉ nhóm đặc điểm giải phẫu di truyền chung.

    • The genus amia is classified under the order Amiiformes. (Chi Amia được phân loại dưới bộ Amiiformes.)
  • "genus amia" trong hóa thạch: Các loài hóa thạch thuộc chi này giúp truy tìm lịch sử tiến hóa của xương.

    • Fossils of the genus amia have been found in Cretaceous deposits. (Hóa thạch của chi Amia đã được tìm thấy trong các trầm tích kỷ Phấn trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amia calva (danh từ): Loài duy nhất còn sống trong chi Amia, thường gọi là vây cung.

    • Amia calva is the only extant species of the genus amia. (Amia calva loài còn tồn tại duy nhất của chi Amia.)
  • Amiidae (danh từ): Họ chứa chi Amia.

    • The family Amiidae includes the genus amia and several extinct genera. (Họ Amiidae bao gồm chi Amia một số chi đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Type genus of Amiidae: chi điển hình của họ Amiidae (cùng nghĩa, chỉ rõ vai trò trong phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với "genus amia" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus amia".

Từ gần giống

Từ chứa "genus amia"